hoàn tán
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc dạng viên và thuốc dạng bột: Chỉ chung các loại dược phẩm đã được bào chế thành hai dạng chính là viên (thường tròn, cứng) và bột mịn.
- Thuốc men nói chung (từ cũ): Trong ngữ cảnh cổ hoặc văn chương, từ này đôi khi được dùng để chỉ thuốc men nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ kê đơn cho bệnh nhân cả hoàn lẫn tán. (Bác sĩ kê đơn cho bệnh nhân cả thuốc viên lẫn thuốc bột.)
- Cửa hàng Đông y đó bán đủ các loại hoàn tán. (Cửa hàng Đông y đó bán đủ các loại thuốc viên và thuốc bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuốc hoàn thuốc tán": Cụm từ nhấn mạnh, liệt kê đầy đủ hai dạng bào chế.
- Trong y học cổ truyền, thuốc hoàn thuốc tán rất phổ biến. (Trong y học cổ truyền, thuốc viên và thuốc bột rất phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoàn (danh từ): Chỉ riêng thuốc dạng viên, thường được vo tròn.
- Tán (danh từ): Chỉ riêng thuốc dạng bột mịn.
- Dược phẩm (danh từ): Từ chung hơn, chỉ các sản phẩm thuốc.
- Dược liệu bào chế (cụm danh từ): Chỉ nguyên liệu thuốc đã qua công đoạn chế biến thành dạng dùng.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc men: Chỉ chung các loại thuốc (thông dụng hơn).
- Dược phẩm: Chỉ các sản phẩm thuốc (mang tính chuyên môn).
Lưu ý
- Từ cổ/Chuyên ngành: "Hoàn tán" là từ Hán Việt, thường được sử dụng trong bối cảnh y học cổ truyền hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường nói cụ thể "thuốc viên" và "thuốc bột" hơn.