hoàn tán

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc dạng viên thuốc dạng bột: Chỉ chung các loại dược phẩm đã được bào chế thành hai dạng chính viên (thường tròn, cứng) bột mịn.
    • Thuốc men nói chung (từ ): Trong ngữ cảnh cổ hoặc văn chương, từ này đôi khi được dùng để chỉ thuốc men nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ kê đơn cho bệnh nhân cả hoàn lẫn tán. (Bác sĩ kê đơn cho bệnh nhân cả thuốc viên lẫn thuốc bột.)
    • Cửa hàng Đông y đó bán đủ các loại hoàn tán. (Cửa hàng Đông y đó bán đủ các loại thuốc viên thuốc bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuốc hoàn thuốc tán": Cụm từ nhấn mạnh, liệt kê đầy đủ hai dạng bào chế.
    • Trong y học cổ truyền, thuốc hoàn thuốc tán rất phổ biến. (Trong y học cổ truyền, thuốc viên thuốc bột rất phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoàn (danh từ): Chỉ riêng thuốc dạng viên, thường được vo tròn.
  • Tán (danh từ): Chỉ riêng thuốc dạng bột mịn.
  • Dược phẩm (danh từ): Từ chung hơn, chỉ các sản phẩm thuốc.
  • Dược liệu bào chế (cụm danh từ): Chỉ nguyên liệu thuốc đã qua công đoạn chế biến thành dạng dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc men: Chỉ chung các loại thuốc (thông dụng hơn).
  • Dược phẩm: Chỉ các sản phẩm thuốc (mang tính chuyên môn).
Lưu ý
  • Từ cổ/Chuyên ngành: "Hoàn tán" từ Hán Việt, thường được sử dụng trong bối cảnh y học cổ truyền hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường nói cụ thể "thuốc viên" "thuốc bột" hơn.